Bảng giá dịch vụ vận tải hàng hóa trong nước

0
5

Để có thể chủ động hơn trong việc lên các kế hoạch giao nhận, phân phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng, quý khách có thể tham khảo bảng giá dịch vụ vận tải hàng hóa trong nước dưới đây mà ETruck cung cấp.

Cách tính giá cước vận tải hàng hóa?

Giá cước dịch vụ vận tải hàng hóa được cấu thành chủ yếu từ đơn giá vận chuyển. Chi phí này sẽ chiếm từ 80 – 90% tổng chi phí vận chuyển. Phần còn lại, chủ yếu là các chi phí phát sinh, phụ phí phục vụ hàng hóa tùy theo yêu cầu của doanh nghiệp.

Trong giới hạn bài viết này, ETruck sẽ chỉ đề cập đến các phần giá cước vận tải hàng hóa đường bộ (lĩnh vực mà công ty đang cung cấp).

Đơn giá sẽ được tính nguyên cho từng chuyến xe (mỗi tải trọng xe sẽ có mức giá cước khác nhau):

Chi phí vận chuyển hàng hóa = Min Charge (Chi phí vận chuyển tối thiểu) + Đơn giá km theo tải trọng x Số km thực tế hành trình di chuyển

Lưu ý rằng: công thức tính giá cước của dịch vụ vận tải hàng hóa nói trên sẽ chưa bao gồm các khoản như: thuế, phụ phí xăng dầu, phí bốc xếp, chờ giờ, đóng gói … (nếu có). Các khoản phí này sẽ được bóc tách và cộng dồn vào chi phí vận chuyển cuối cùng khi nghiệm thu hợp đồng vận tải của doanh nghiệp.

Bảng giá dịch vụ vận tải hàng hóa tại ETruck?

Như đã nói ở trên, giá cước dịch vụ vận tải hàng hóa ETruck sẽ được chia cụ thể theo tải trọng và loại xe chuyên chở hàng hóa.

Tùy theo nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng xe thường/xe lạnh với quãng đường chuyên chở khác nhau, tải trọng xe khác nhau để luân chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của tổ chức.

Quý khách có thể tham khảo bảng giá cước vận tải dưới đây của ETruck để lập kế hoạch và xác định ngân sách ước tính cho đơn vị mình.

Lưu ý rằng, bảng giá được đề cập dưới đây là bảng giá lẻ, áp dụng cho từng chuyến phát sinh. Nếu doanh nghiệp của bạn có sản lượng hàng lớn, có tần suất giao nhận hàng hóa thường xuyên, ETruck sẽ áp dụng bảng giá chiết khấu riêng theo sản lượng (tiết kiệm hơn).

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với tải trọng xe từ 1.25 – 1.9 tấn

Loại xe

Xe 1.25 – 1.9 tấn thường

Xe 1.25 – 1.9 tấn lạnh

Minicharge

250.000

313.000

> 20km

14.500

18.000

> 30km

11.000

14.000

> 50km

10.000

13.000

> 100km

9.500

12.000

> 200km

9.000

11.000

> 300km

8.500

11.000

 

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với tải trọng xe 2.5 tấn

Loại xe

Xe 2.5 tấn thường

Xe 2.5 tấn lạnh

Minicharge

450.000

563.000

> 20km

22.500

28.000

> 30km

20.000

25.000

> 50km

17.000

21.000

> 100km

16.000

20.000

> 200km

15.000

19.000

> 300km

14.000

18.000

 

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với tải trọng xe 3.5 tấn

Loại xe

Xe 3.5 tấn thường

Xe 3.5 tấn lạnh

Minicharge

500.000

625.000

> 20km

23.800

30.000

> 30km

22.000

28.000

> 50km

18.000

23.000

> 100km

17.500

21.000

> 200km

16.000

20.000

> 300km

15.000

19.000

 

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với xe tải 5 tấn

Loại xe

Xe 5 tấn thường

Xe 5 tấn lạnh

Minicharge

600.000

750.000

> 20km

31.700

40.000

> 30km

28.000

35.000

> 50km

24.000

30.000

> 100km

22.000

28.000

> 200km

20.000

25.000

> 300km

18.000

23.000

 

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với xe tải 8 tấn

Loại xe

Xe 8 tấn thường

Xe 8 tấn lạnh

Minicharge

700.000

875.000

> 20km

37.000

46.000

> 30km

32.000

40.000

> 50km

28.000

35.000

> 100km

26.000

33.000

> 200km

25.000

31.000

> 300km

24.000

30.000

 

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với xe tải 10 tấn

Loại xe

Xe 10 tấn thường

Xe 10 tấn lạnh

Minicharge

1.000.000

1.250.000

> 20km

42.300

53.000

> 30km

36.000

45.000

> 50km

32.000

40.000

> 100km

30.000

38.000

> 200km

28.000

35.000

> 300km

26.000

33.000

 

* Cước dịch vụ vận tải hàng hóa với xe 15 tấn

Loại xe

Xe 15 tấn thường

Xe 15 tấn lạnh

Minicharge

1.350.000

1.688.000

> 20km

50.300

63.000

> 30km

42.000

53.000

> 50km

38.000

48.000

> 100km

36.000

45.000

> 200km

34.000

43.000

> 300km

32.000

40.000

 

Nếu có những điểm nào chưa rõ về bảng giá dịch vụ vận tải hàng hóa nói trên.

Đội ngũ chuyên gia của ETruck luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn nhanh nhất.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here